撫字
phủ tự
Hán Việt: phủ tự · Pinyin: fǔ zì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抚养; 谓对百姓的安抚体恤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抚养。 2.谓对百姓的安抚体恤。
Eng
- Cihui 撫字 ǔzì v.o. <trad.> 1. love children 2. treat people kindly (of government officials)