撫存
phủ tồn
Hán Việt: phủ tồn · Pinyin: fǔ cún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安抚;抚慰; 抚慰死者的亲属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安抚;抚慰。 2.抚慰死者的亲属。
Eng
- Cihui 撫存 ǔcún* v. comfort and relieve
Hán Việt: phủ tồn · Pinyin: fǔ cún