撫導 fǔ dǎo · phủ đạo Hán Việt: phủ đạo · Pinyin: fǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 導 (đạo)Pinyinfǔ dǎoHán Việtphủ đạoCấu tạo撫 + 導 · phủ + đạo nghĩa thành phần: phủ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教养; 谓安抚化育。Tân Hoa Tự Điển 1.教养。 2.谓安抚化育。