撫尺 fǔ chǐ · phủ xích Hán Việt: phủ xích · Pinyin: fǔ chǐ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 尺 (xích)Pinyinfǔ chǐHán Việtphủ xíchCấu tạo撫 + 尺 · phủ + xích nghĩa thành phần: phủ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醒木。曲艺演员表演时用以拍桌子以引起听众注意的木块忽然抚尺一下,群响毕绝。