撫局 fǔ jú · phủ cục Hán Việt: phủ cục · Pinyin: fǔ jú Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 局 (cục)Pinyinfǔ júHán Việtphủ cụcCấu tạo撫 + 局 · phủ + cục nghĩa thành phần: phủ + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指招抚的措置﹑安排; 指议和事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.指招抚的措置﹑安排。 2.指议和事宜。