撫弄
phủ lộng
Hán Việt: phủ lộng · Pinyin: fǔ nòng
Tổng quan
vuốt ve | âu yếm
Nghĩa
Việt
- Cihui vuốt ve | âu yếm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把玩逗弄。如:「她依在窗旁,低頭撫弄頭髮,不知在想些什麼?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拨弄﹐弹奏; 抚摩摆弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拨弄﹐弹奏。 2.抚摩摆弄。
Eng
- CC-CEDICT to fondle; to caress; to stroke
- Cihui 撫弄 ǔnòng* v. stroke; fondle