撫弦 fǔ xián · phủ huyền Hán Việt: phủ huyền · Pinyin: fǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 弦 (huyền)Pinyinfǔ xiánHán Việtphủ huyềnCấu tạo撫 + 弦 · phủ + huyền nghĩa thành phần: phủ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抚弦"。