撫徠 fǔ lái · phủ lai Hán Việt: phủ lai · Pinyin: fǔ lái Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 徠 (lai)Pinyinfǔ láiHán Việtphủ laiCấu tạo撫 + 徠 · phủ + lai nghĩa thành phần: phủ + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚招徕。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚招徕。