抚怀 phủ hoài Hán Việt: phủ hoài Tổng quan Cấu tạo: 抚 (phủ) + 怀 (hoài)Hán Việtphủ hoàiCấu tạo抚 + 怀 · phủ + hoài nghĩa thành phần: phủ + hoài