撫拍 fǔ pāi · phủ phách Hán Việt: phủ phách · Pinyin: fǔ pāi Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 拍 (phách)Pinyinfǔ pāiHán Việtphủ pháchCấu tạo撫 + 拍 · phủ + phách nghĩa thành phần: phủ + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲昵﹐谄媚; 击拍; 古乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵﹐谄媚。 2.击拍。 3.古乐器名。