撫接 fǔ jiē · phủ tiếp Hán Việt: phủ tiếp · Pinyin: fǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 接 (tiếp)Pinyinfǔ jiēHán Việtphủ tiếpCấu tạo撫 + 接 · phủ + tiếp nghĩa thành phần: phủ + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚接纳; 爱抚结纳。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚接纳。 2.爱抚结纳。