撫桐

fǔ tóng phủ đồng

Hán Việt: phủ đồng · Pinyin: fǔ tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹琴。古琴多以桐木制成﹐故云。桐代指琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹琴。古琴多以桐木制成﹐故云。桐代指琴。