撫然 fǔ rán · phủ nhiên Hán Việt: phủ nhiên · Pinyin: fǔ rán Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 然 (nhiên)Pinyinfǔ ránHán Việtphủ nhiênCấu tạo撫 + 然 · phủ + nhiên nghĩa thành phần: phủ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茫然自失貌。抚﹐通"怃"。Tân Hoa Tự Điển 1.茫然自失貌。抚﹐通"怃"。