撫物 fǔ wù · phủ vật Hán Việt: phủ vật · Pinyin: fǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 物 (vật)Pinyinfǔ wùHán Việtphủ vậtCấu tạo撫 + 物 · phủ + vật nghĩa thành phần: phủ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体恤部属; 抚摩物件。Tân Hoa Tự Điển 1.体恤部属。 2.抚摩物件。