撫理

fǔ lǐ phủ lí

Hán Việt: phủ lí · Pinyin: fǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理; 抚摸整理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理。 2.抚摸整理。