抚缶

fǔ fǒuphủ phữu

Hán Việt: phủ phữu · Pinyin: fǔ fǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲击瓦制乐器﹐作为歌唱时的节奏。

Cấu tạo: 撫 (phủ) + 缶 (phữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击瓦制乐器﹐作为歌唱时的节奏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抚养 · 抚宁 · 抚安 · 抚州 · 抚平 · 抚弄 · 抚恤 · 抚慰