撫背

fǔ bèi phủ bối

Hán Việt: phủ bối · Pinyin: fǔ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚摩脊背。表示安慰﹑关切等; 比喻控制背面的要害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩脊背。表示安慰﹑关切等。 2.比喻控制背面的要害。