撫胸

fǔ xiōng phủ hung

Hán Việt: phủ hung · Pinyin: fǔ xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以手捶胸。多表示悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手捶胸。多表示悲痛。