撫臆 fǔ yì · phủ ức Hán Việt: phủ ức · Pinyin: fǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 臆 (ức)Pinyinfǔ yìHán Việtphủ ứcCấu tạo撫 + 臆 · phủ + ức nghĩa thành phần: phủ + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手按胸。表示诚意或自问。Tân Hoa Tự Điển 1.以手按胸。表示诚意或自问。