撫輿 fǔ yú · phủ dư Hán Việt: phủ dư · Pinyin: fǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 輿 (dư)Pinyinfǔ yúHán Việtphủ dưCấu tạo撫 + 輿 · phủ + dư nghĩa thành phần: phủ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扶舆。谓盘旋而上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扶舆。谓盘旋而上。