撫襟

fǔ jīn phủ khâm

Hán Việt: phủ khâm · Pinyin: fǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"抚衿"; 抚摸衣襟。表示感叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抚衿"。 2.抚摸衣襟。表示感叹。