撫視

fǔ shì phủ thị

Hán Việt: phủ thị · Pinyin: fǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚养照看; 巡视; 探望慰问; 犹展读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚养照看。 2.巡视。 3.探望慰问。 4.犹展读。