撫躬 fǔ gōng · phủ cung Hán Việt: phủ cung · Pinyin: fǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 躬 (cung)Pinyinfǔ gōngHán Việtphủ cungCấu tạo撫 + 躬 · phủ + cung nghĩa thành phần: phủ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓反躬﹐反躬自问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓反躬﹐反躬自问。