撫輯 fǔ jí · phủ tập Hán Việt: phủ tập · Pinyin: fǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 輯 (tập)Pinyinfǔ jíHán Việtphủ tậpCấu tạo撫 + 輯 · phủ + tập nghĩa thành phần: phủ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"抚缉"; 安抚辑和。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抚缉"。 2.安抚辑和。