撫邊 fǔ biān · phủ biên Hán Việt: phủ biên · Pinyin: fǔ biān Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 邊 (biên)Pinyinfǔ biānHán Việtphủ biênCấu tạo撫 + 邊 · phủ + biên nghĩa thành phần: phủ + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安边﹐镇守边疆。Tân Hoa Tự Điển 1.安边﹐镇守边疆。