撫跡 fǔ jì · phủ tích Hán Việt: phủ tích · Pinyin: fǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 跡 (tích)Pinyinfǔ jìHán Việtphủ tíchCấu tạo撫 + 跡 · phủ + tích nghĩa thành phần: phủ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追思陈迹往事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追思陈迹往事。