撫馴 fǔ xùn · phủ tuần Hán Việt: phủ tuần · Pinyin: fǔ xùn Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 馴 (tuần)Pinyinfǔ xùnHán Việtphủ tuầnCấu tạo撫 + 馴 · phủ + tuần nghĩa thành phần: phủ + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安辑﹐使之驯服。Tân Hoa Tự Điển 1.安辑﹐使之驯服。