撫髀

fǔ bì phủ bễ

Hán Việt: phủ bễ · Pinyin: fǔ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (bễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以手拍股。表示振奋或感叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手拍股。表示振奋或感叹。