拋體 pāo tǐ · phao thể Hán Việt: phao thể · Pinyin: pāo tǐ Tổng quan vật phóng Cấu tạo: 拋 (phao) + 體 (thể)Pinyinpāo tǐHán Việtphao thểCấu tạo拋 + 體 · phao + thể nghĩa thành phần: phao + thể Nghĩa ViệtCihui vật phóngEngCC-CEDICT projectileCihui projectile