抛体

pāo tǐphao thể

Hán Việt: phao thể · Pinyin: pāo tǐ

Tổng quan

vật phóng

Cấu tạo: 拋 (phao) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật phóng
  • Tần suất từ vật phóng

Eng

  • Cihui projectile
  • Tần suất từ projectile

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制