拋出
phao xuất
Hán Việt: phao xuất · Pinyin: pāo chū
Tổng quan
ném | ném ra
Nghĩa
Việt
- Cihui ném | ném ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓大量卖出商品﹑证券﹑股票等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓大量卖出商品﹑证券﹑股票等。
Eng
- CC-CEDICT to toss|to throw out
- Cihui to toss; to throw out