拋別

pāo bié phao biệt

Hán Việt: phao biệt · Pinyin: pāo bié

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言几日不见; 别离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言几日不见。 2.别离。