抛向

phao hướng

Hán Việt: phao hướng

Tổng quan

quẳng; tung - về phía

Cấu tạo: 拋 (phao) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném: quẳng/tung - về phía
  • Biên soạn v. throw to; toss toward

Eng

  • Cihui 拋向 āoxiàng v. throw to; toss toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内