拋屍 pāo shī · phao thi Hán Việt: phao thi · Pinyin: pāo shī Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 屍 (thi)Pinyinpāo shīHán Việtphao thiCấu tạo拋 + 屍 · phao + thi nghĩa thành phần: phao + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。詈词。谓在外游荡。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。谓在外游荡。