拋拂 pāo fú · phao phất Hán Việt: phao phất · Pinyin: pāo fú Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 拂 (phất)Pinyinpāo fúHán Việtphao phấtCấu tạo拋 + 拂 · phao + phất nghĩa thành phần: phao + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甩动;挥舞。Tân Hoa Tự Điển 1.甩动;挥舞。