拋撇

pāo piē phao phiết

Hán Việt: phao phiết · Pinyin: pāo piē

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (phiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛开;丢弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛开;丢弃。

Eng

  • Cihui 拋撇 āopiē v. abandon; throw away