拋散
phao tán
Hán Việt: phao tán · Pinyin: pāo sàn
Tổng quan
rải rác | phân tán
Nghĩa
Việt
- Cihui rải rác | phân tán
Eng
- CC-CEDICT to scatter; to disperse
- Cihui to scatter; to disperse
Hán Việt: phao tán · Pinyin: pāo sàn
rải rác | phân tán