拋文 pāo wén · phao văn Hán Việt: phao văn · Pinyin: pāo wén Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 文 (văn)Pinyinpāo wénHán Việtphao vănCấu tạo拋 + 文 · phao + văn nghĩa thành phần: phao + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意显弄文才。Tân Hoa Tự Điển 1.故意显弄文才。