拋曲 pāo qū · phao khúc Hán Việt: phao khúc · Pinyin: pāo qū Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 曲 (khúc)Pinyinpāo qūHán Việtphao khúcCấu tạo拋 + 曲 · phao + khúc nghĩa thành phần: phao + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓写新词供歌者歌唱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓写新词供歌者歌唱。