拋物 phao vật Hán Việt: phao vật Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 物 (vật)Hán Việtphao vậtCấu tạo拋 + 物 · phao + vật nghĩa thành phần: phao + vật Nghĩa EngCihui 拋物 āowù attr. parabolic