拋盞 pāo zhǎn · phao trản Hán Việt: phao trản · Pinyin: pāo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 盞 (trản)Pinyinpāo zhǎnHán Việtphao trảnCấu tạo拋 + 盞 · phao + trản nghĩa thành phần: phao + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹族的一种祭祀礼俗。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹族的一种祭祀礼俗。