拋石
phao thạch
Hán Việt: phao thạch · Pinyin: pāo shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安置在抛车上掷击敌人的石块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安置在抛车上掷击敌人的石块。
Eng
- Cihui 拋石 āoshí n. rock rip-rap
Hán Việt: phao thạch · Pinyin: pāo shí