拋空

pāo kōng phao không

Hán Việt: phao không · Pinyin: pāo kōng

Tổng quan

bán khống (tài chính)

Cấu tạo: (phao) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán khống (tài chính)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交易所中無貨而出賣期貨,或手中無股票而用融券先行賣出,稱為「拋空」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖空。又称做空头。商业用语。谓交易时,手中无现货而卖出期货。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖空。又称做空头。商业用语。谓交易时,手中无现货而卖出期货。

Eng

  • CC-CEDICT to short-sell (finance)
  • Cihui to short-sell (finance)