拋落

pāo luò phao lạc

Hán Việt: phao lạc · Pinyin: pāo luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丢落,掉在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢落,掉在。