拋起 pāo qǐ · phao khởi Hán Việt: phao khởi · Pinyin: pāo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 起 (khởi)Pinyinpāo qǐHán Việtphao khởiCấu tạo拋 + 起 · phao + khởi nghĩa thành phần: phao + khởi Nghĩa EngCihui throw up