拋躲
phao đóa
Hán Việt: phao đóa · Pinyin: pāo duǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"抛朵"。亦作"抛趓"; 回避;抛弃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抛朵"。亦作"抛趓"。 2.回避;抛弃。
Eng
- Cihui 拋躲 āoduǒ v. abandon (a lover)
Hán Việt: phao đóa · Pinyin: pāo duǒ