拋除
phao trừ
Hán Việt: phao trừ · Pinyin: pāo chú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丢弃,抛掉; 扣除。由总数中除去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃,抛掉。 2.扣除。由总数中除去。
Eng
- Cihui 拋除 āochú r.v. cast aside
Hán Việt: phao trừ · Pinyin: pāo chú