択腰

zé yāo

Pinyin: zé yāo

Tổng quan

Cấu tạo: + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叉腰。以手之虎口撑于腰间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叉腰。以手之虎口撑于腰间。