Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 擇

択手 · 択腰 · 択腰凸肚 · 抦択 · 杨択 · 馋択

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzaak6
Nhật BảnERABU
Hàn QuốcTHAYK
Chú âmㄗㄜˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 択zé 1."择"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 擇|择

ja

  • JMdict counter for choices, options, etc.

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 擇