摶囷 tuán qūn · đoàn khuân Hán Việt: đoàn khuân · Pinyin: tuán qūn Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 囷 (khuân)Pinyintuán qūnHán Việtđoàn khuânCấu tạo摶 + 囷 · đoàn + khuân nghĩa thành phần: đoàn + khuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷束﹐捆扎。Tân Hoa Tự Điển 1.卷束﹐捆扎。