摶土 tuán tǔ · đoàn thổ Hán Việt: đoàn thổ · Pinyin: tuán tǔ Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 土 (thổ)Pinyintuán tǔHán Việtđoàn thổCấu tạo摶 + 土 · đoàn + thổ nghĩa thành phần: đoàn + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抟埴; 指抟土作人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抟埴。 2.指抟土作人。